PROTEIN BV LÀ GÌ?
BV (Biological Value) đánh giá khả năng cơ thể giữ lại và sử dụng lượng protein đã hấp thu. Chỉ số càng cao, cơ thể càng tận dụng được nhiều đạm và thải ra ít chất thải nitơ hơn.
Bộ 3 nguồn đạm kết hợp trong Renisure đại diện cho nhóm protein có giá trị sinh học cao hàng đầu hiện nay trong dinh dưỡng bổ sung.
| Nguồn đạm | BV | Xếp loại |
|---|---|---|
| Whey protein | 104 – 110 |
Cao nhất |
| Trứng (toàn phần) | ~100 |
Chuẩn tham chiếu |
| Sữa/ Milk protein | ~91 |
Rất cao |
| Thịt bò | ~80 |
Cao |
| Đậu nành | ~74 |
Trung bình |
Nguồn: Nutrients 2018, PMID 30544535 – “Egg Intake in Chronic Kidney Disease”
Bộ 3 nguồn protein
Hấp thu: Trung bình
Đầy đủ acid amin thiết yếu, tỷ lệ phospho/protein rất thấp
Hấp thu: Nhanh (30-60 phút)
Giàu leucine, hỗ trợ tổng hợp cơ ngay sau khi dùng
Hấp thu: Chậm (5-7 giờ)
Đầy đủ acid amin thiết yếu, tỷ lệ phospho/protein rất thấp
Nutriose
Chất xơ hòa tan dạng dextrin, tiêu hóa chậm, giúp hỗ trợ hệ tiêu hóa hoạt động ổn định.
MCT
Chất béo chuỗi trung bình, hấp thu nhanh, cung cấp năng lượng tức thời.
Ít đường
Không chứa lactose, sucrose, fructose. Vị ngọt đến từ Isomalt và Erythritol. Đường tổng chỉ 3,1g/100g.
Không lactose
Phù hợp với người không dung nạp lactose từ sữa bò, dễ đầy hơi, khó tiêu khi dùng sữa thông thường.
THÀNH PHẦN NỔI BẬT
Bột kem thực vật, Bột lòng trắng trứng, Nutriose, Chất tạo ngọt tổng hợp Isomalt (INS 953), Chất tạo ngọt tự nhiên Erythritol (INS 968), Vana Sana MCT, Skim milk powder, Milk protein concentrate, Whey protein concentrate, Flaxseed oil powder (chiết xuất dầu hạt lanh), Bột sắn dây, Bột củ khoai lang vàng, Hương liệu tổng hợp dùng trong thực phẩm (hương vanilla).
Bảng thành phần dinh dưỡng (TRONG 100G)
| Thành phần | Đơn vị | Giá trị |
|---|---|---|
| Năng lượng | kcal | 369,8 |
| Chất đạm | g | 19,0 |
| Chất béo | g | 13,1 |
| Carbohydrat | g | 42,0 |
| Đường tổng số | g | 3,1 |
| Chất xơ dinh dưỡng | g | 4,36 |
| Natri | mg | 329 |
| Kali | mg | 517 |
| Phospho | mg | 57,4 |
| Leucine | g | 1,48 |
| Isoleucine | g | 0,81 |
| Valine | g | 1,23 |
| Lysine | g | 1,20 |
| Phenylalanine | g | 1,07 |
| Threonine | g | 0,81 |
| Methionine | g | 0,37 |
| Histidine | g | 0,39 |
| Tryptophan | g | 0,23 |
Hàm lượng dinh dưỡng đạt tối thiểu 80% giá trị ghi nhãn. Acid amin và khoáng chất có sẵn trong nguyên liệu.
HƯỚNG DẪN SỬ DỤNG
Rửa tay sạch sẽ
trước
khi pha
Rửa sạch
dụng cụ pha
Đun sôi nước và để
nguội đến nhiệt độ 40°C
Rót 175ml vào ly
Thêm 4 thìa gạt
ngang (36g)
Cất thìa vào hộp sau
khi dùng, đậy nắp kín
Khuấy đều cho
khi tan hết
Khi pha xong phải dùng hết trong vòng 1 giờ, bỏ phần thừa sau khi uống. Không dùng sản phẩm khi hết hạn sử dụng hoặc có mùi vị lạ.
- Bảo quản nơi khô, thoáng, tránh ánh nắng chiếu trực tiếp
- Không để sản phẩm trong tủ lạnh
- Sử dụng trong vòng 3 tuần sau khi mở hộp
Lượng dùng khuyến nghị: 1-2 ly mỗi ngày.
Thời hạn sử dụng: 18 tháng kể từ ngày sản xuất
Hàm lượng trong Whey Protein có trong sữa ~90
Các bước chi tiết trong quy trình giữ trọn dưỡng chất
- Bước 1: Ngâm và rửa hạt (Khử chất ức chế dinh dưỡng)
Hạt được ngâm trong nước ấm ở nhiệt độ thích hợp (khoảng 70°C). Quá trình này giúp loại bỏ hoàn toàn các chất ức chế enzyme tự nhiên (phytic acid), giúp cơ thể dễ dàng hấp thụ tối đa khoáng chất khi uống. - Bước 2: Nghiền và Trích ly
Hạt được đưa vào hệ thống nghiền kín cùng với nước sạch đã gia nhiệt. Quá trình nghiền mịn giúp giải phóng toàn bộ protein, chất xơ hòa tan và hương vị tự nhiên từ sâu bên trong tế bào hạt. - Bước 3: Đồng hóa áp suất cao (Chống tách lớp)
Dịch sữa hạt được ép qua các khe hở siêu nhỏ dưới áp suất cực lớn (khoảng 200 bar). Bước này làm xé nhỏ các phân tử chất béo của hạt thành kích thước nano, giúp sữa hạt luôn sánh mịn, đồng nhất và tuyệt đối không bị phân lớp hay đông tụ khi bảo quản. - Bước 4: Tiệt trùng UHT “Chớp nhiệt”
Sữa được đẩy qua ống lưu nhiệt siêu tốc. Nhiệt độ tăng vọt lên 135°C – 140°C trong đúng 2 – 4 giây rồi lập tức sụt giảm. Do thời gian tiếp xúc nhiệt quá ngắn, cấu trúc dinh dưỡng của hạt hoàn toàn được bảo vệ, giữ lại hơn 90% lượng Vitamin nhóm B, Vitamin E và các chất béo Omega-3/6 nhạy cảm. - Bước 5: Chiết rót và Đóng gói vô trùng
Sữa sau khi làm lạnh nhanh được chuyển thẳng đến máy chiết rót trong môi trường hoàn toàn kín và vô trùng. Bao bì sử dụng thường là hộp giấy phức hợp nhiều lớp giúp ngăn chặn tuyệt đối ánh sáng và oxy lọt vào — hai tác nhân chính gây oxy hóa và làm hao hụt vitamin của sữa hạt
Nhà máy đạt chứng nhận ISO 22000:2018 – hệ thống quản lý an toàn thực phẩm được công nhận quốc tế, kiểm soát chặt chẽ từ nguyên liệu đầu vào đến thành phẩm.
Lorem ipsum dolor sit amet, consectetuer adipiscing elit, sed diam nonummy nibh euismod tincidunt ut laoreet dolore magna aliquam erat volutpat.